Read More & Join Us: https://forms.gle/dm7sWxbZHqsmbh6S8♖ Big Rook After-Work ♜ 5-9 October 2026 🍂🍁🎃Cập nhật ngày: 05.10.2026 13:22:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: bigrookchess
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | FM | Wiwatanadate, Poompong | 6201083 | THA | 2022 | |
| 2 | | FM | Ko Ko Ohn, | 13000390 | MYA | 1988 | |
| 3 | | | Gutsulyak, Nikolay | 34291903 | FID | 1929 | |
| 4 | | | Rohland, Michael Karl | 2647397 | CAN | 1911 | |
| 5 | | | Brown, Geoffrey M | 446416 | ENG | 1818 | |
| 6 | | | Chongstitwattana, Cholapat | 6205178 | THA | 1615 | |
| 7 | | | Yarkin, Veniamin | 54127130 | FID | 1530 | |
| 8 | | | Vu, Viet Hai | 12468185 | VIE | 1515 | |
| 9 | | | Pinphetsawan, Sirikwan | 6203914 | THA | 1481 | w |
| 10 | | | Yarkin, Savely | 522000593 | FID | 1410 | |
| 11 | | | Yarkin, Ivan | 522000607 | FID | 0 | |
|
|
|
|